| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | aHn | 702,25 | 343 | |
| 2 | Nguyễn Hữu Cường | 649,42 | 703 | |
| 3 | Nguyễn Trung Kiên | 647,23 | 423 | |
| 4 | Lê Nguyên Minh | 645,48 | 496 | |
| 5 | Phùng Quốc Thống | 621,58 | 560 | |
| 6 | Nguyễn Hoàng Long | 617,15 | 545 | |
| 7 | Nguyễn Bá Nam An | 616,31 | 383 | |
| 8 | Nguyễn Đức Anh | 594,76 | 325 | |
| 9 | Đinh Đức Hiệp | 579,83 | 227 | |
| 10 | Ngô Đức Anh | 572,23 | 351 | |
| 11 | Đỗ Hoàng Giang | 516,42 | 325 | |
| 12 | Đào Huy Khôi | 508,95 | 438 | |
| 13 | Phạm Đức Hiếu | 474,22 | 313 | |
| 14 | Đào Hoàng Đức | 462,29 | 536 | |
| 15 | Nguyễn Quang Dũng | 448,99 | 397 | |
| 16 | Vũ Bá Khôi | 445,05 | 240 | |
| 17 | Tống Khánh Giang | 432,74 | 240 | |
| 18 | nguyễn quang hạ | 400,53 | 233 | |
| 19 | Trần Minh Duy | 394,75 | 228 | |
| 20 | 390,15 | 178 | ||
| 21 | Nguyễn Doãn Hoàng | 377,82 | 183 | |
| 22 | Lê Minh Hoàng | 370,22 | 183 | |
| 23 | Trần Minh Anh | 283,28 | 211 | |
| 24 | Phạm Thế Long | 282,62 | 220 | |
| 25 | Lê Minh Phúc | 275,35 | 241 | |
| 26 | Trịnh Kiểm Thiên Anh | 273,72 | 184 | |
| 27 | Nguyễn Khánh Dung | 258,87 | 244 | |
| 28 | Trần Trung Hải | 245,87 | 220 | |
| 29 | Phạm Đức Anh | 233,31 | 248 | |
| 30 | Phạm Hoàng Sơn | 232,70 | 153 | |
| 31 | Nguyễn Thị Chinh | 222,51 | 347 | |
| 32 | Lê Khánh | 222,19 | 185 | |
| 33 | Đinh Linh Đan | 219,05 | 186 | |
| 34 | Đỗ Bảo Nam | 192,28 | 181 | |
| 35 | Phùng Danh Tuấn Anh | 191,30 | 196 | |
| 36 | Mai Anh Tuấn | 189,61 | 238 | |
| 37 | Lê Thành Phong | 183,56 | 258 | |
| 38 | Lê Minh Khôi | 177,89 | 214 | |
| 39 | Phạm Hoàng Bảo Châu | 177,40 | 182 | |
| 40 | Nguyễn Gia Tùng | 174,78 | 169 | |
| 41 | Đỗ Đình Chí Khang | 170,33 | 179 | |
| 42 | Nguyễn Sơn | 162,18 | 135 | |
| 43 | Nguyễn Bảo Nguyên | 151,17 | 243 | |
| 44 | Lê Xuân Phát | 138,52 | 164 | |
| 45 | Đinh Việt Anh | 93,86 | 120 | |
| 46 | Nguyễn Hoàng Phương | 62,85 | 126 | |
| 47 | Dich Dang | 55,09 | 108 | |
| 48 | Nguyễn Đăng Quân | 52,71 | 73 | |
| 49 | Lê Thành Khôi | 37,77 | 46 | |
| 50 | Nguyen Quy Dang | 35,22 | 35 | |
| 51 | 14,46 | 24 |