2026 - Lớp Thuật toán (Cô Chinh) - Thứ 7
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Tuấn Kiệt | 664,83 | |
| 2 | 🧑🏫Giáo sư X | 617,87 | |
| 3 | Nguyễn Hùng Anh | 596,53 | |
| 4 | 580,18 | ||
| 5 | Hà Kiên Cường | 571,27 | |
| 6 | Trần Khả Nam | 427,40 | |
| 7 | Nguyễn Hữu Bảo Lâm | 303,43 | |
| 8 | Nguyễn Đình Minh | 283,41 | |
| 9 | QDBDT | 280,54 | |
| 10 | Dinh Huu Bao Nam | 253,14 | |
| 11 | Trần Quang Vũ | 247,89 | |
| 12 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 13 | Hồ Gia Huy | 205,19 | |
| 14 | Nguyễn Hoàng Giang | 201,60 | |
| 15 | Nguyễn Tiến Minh | 193,93 | |
| 16 | Nguyễn Quang Khôi | 188,10 | |
| 17 | Bruh | 179,91 | |
| 18 | PRX_MinhNhat | 115,07 | |
| 19 | Lê Thạc Vân | 108,01 | |
| 20 | nguyễn trí kiên | 106,64 | |
| 21 | Phạm Nhật Bằng An | 105,85 | |
| 22 | Trần Vũ Hải | 101,03 | |
| 23 | Hoàng Thanh Tùng | 98,69 | |
| 24 | Nguyễn Huy Bách | 96,71 | |
| 25 | tuff | 93,89 | |
| 26 | 88,33 | ||
| 27 | 88,11 | ||
| 28 | Đỗ Quang Huy | 87,74 | |
| 29 | Trần Phúc Nguyên | 85,05 | |
| 30 | Đoàn Trần Vĩnh Khang | 84,70 | |
| 31 | Lê Tiến Minh | 77,56 | |
| 32 | Trịnh Hoàng Huy | 71,36 | |
| 33 | 62,64 | ||
| 34 | Nguyễn Đăng Quân | 60,29 | |
| 35 | Nguyễn Đinh Duy Minh | 54,15 | |
| 36 | buigiabao20 | 53,10 | |
| 37 | tran hai long | 51,83 | |
| 38 | Chung Minh Tiến | 45,38 | |
| 39 | Mai Bảo Vinh | 43,60 | |
| 40 | Phan Trí Vinh | 33,45 | |
| 41 | Trinh Ngoc Hung | 31,54 | |
| 42 | Đặng Huỳnh Minh Nhân | 28,50 | |
| 43 | Vũ Hữu Thành Đạt | 27,03 | |
| 44 | Nguyễn Văn Phát | 24,79 | |
| 45 | THACH DO | 21,91 | |
| 46 | Đào Quang Dũng | 21,64 | |
| 47 | 14,84 |