| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 2 | Nguyễn Sơn | 180,15 | |
| 3 | Toán 1-Nguyễn Tư Việt Triều | 79,44 | |
| 4 | Lê Thành Khôi | 43,26 | |
| 5 | Toán1_Hoàng Minh Đức | 31,65 | |
| 6 | Toán 1-Nguyễn Ngọc Tùng | 31,58 | |
| 7 | Toán 1 - Nguyễn Anh Đức | 31,23 | |
| 8 | Toan1K59-Phan Minh Hiếu | 31,07 | |
| 9 | Phạm Khôi Nguyên | 30,83 | |
| 10 | Toán 1 - Nguyễn Trung Kiên | 30,61 | |
| 11 | Hoàng Minh Chính | 30,18 | |
| 12 | Phạm Minh Nhật | 29,88 | |
| 13 | Toán 1_Phạm Quang Thịnh | 29,40 | |
| 14 | Toán 1 - Nguyễn Đức Nhân | 28,58 | |
| 15 | Nguyễn Trường Giang | 28,24 | |
| 16 | Toán 1 Đặng Kỳ Nam | 28,02 | |
| 17 | Toán 1 - Nguyễn Khôi Nguyên | 27,66 | |
| 18 | Hoàng Tuấn Sơn | 26,76 | |
| 19 | Toán 1-Đỗ Tấn Phong | 26,35 | |
| 20 | Trịnh Phan Duy Anh | 26,18 | |
| 21 | Nguyễn Đức Khải | 25,43 | |
| 22 | Nguyễn Tú Quỳnh | 25,41 | |
| 23 | Toán 1 - Bùi Tuấn Phong | 25,40 | |
| 24 | Ngô Đức Đạt | 25,03 | |
| 25 | Bùi Đức Sang | 24,96 | |
| 26 | Nguyễn Hồng Chương | 24,85 | |
| 27 | Nguyễn Trọng Khải | 24,76 | |
| 28 | Nguyễn Hoàng Anh | 24,72 | |
| 29 | Toán 1-Nguyễn Đức Hải | 24,55 | |
| 30 | K59 Toán 1_Nguyễn Hà Phương | 23,83 | |
| 31 | ngock59toan1 | 23,56 | |
| 32 | Mai phạm Khôi Nguyên | 22,63 | |
| 33 | Nguyễn Hoàng Lâm K59 Toán 1 | 22,30 | |
| 34 | Nguyễn Hoàng Minh | 20,39 | |
| 35 | 20,31 | ||
| 36 | Bùi Nhật Minh | 18,53 | |
| 37 | Vũ Quốc Khánh | 18,24 | |
| 38 | toán 1- Nguyễn Tấn Phát | 17,40 | |
| 39 | Nguyễn Duy Phong | 17,35 | |
| 40 | Nguyễn Trọng Minh | 14,45 | |
| 41 | Nguyễn Khánh Toàn | 13,48 | |
| 42 | Phạm Trí | 12,53 | |
| 43 | trandinhbao-toan1 | 12,36 | |
| 44 | 12,00 | ||
| 45 | Ngô Văn Bảo Quốc 10 toán 1 | 11,44 | |
| 46 | Nguyễn Hà Sơn | 6,41 | |
| 47 | Phạm Đỗ Huy | 3,40 | |
| 48 | Nguyen Ha Son | 3,25 | |
| 48 | Nguyễn Hà Sơn | 3,25 | |
| 50 | Bùi Tuấn Phong | 0,00 |