| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 2 | Nguyễn Trí Việt | 179,81 | |
| 3 | Mai Minh Khang | 147,64 | |
| 4 | Nguyễn Tiến Dũng | 98,18 | |
| 5 | Phí Ngọc Minh Sang | 97,38 | |
| 6 | Dương Thành Công | 49,60 | |
| 7 | Vũ Phương Thảo | 49,52 | |
| 8 | Phan Mai Trang | 49,44 | |
| 9 | Dư Đình Đạt | 48,03 | |
| 10 | Mai Phúc Lâm | 47,92 | |
| 11 | Nguyễn Trần Phúc Hải | 47,37 | |
| 12 | Mai Van Tam | 47,11 | |
| 13 | Nguyễn Sỹ Hoàng Phong | 46,78 | |
| 14 | Lê Long Hải | 46,75 | |
| 15 | Phùng Minh Đoàn | 46,71 | |
| 16 | Nguyễn Bảo Châu | 46,57 | |
| 17 | Nguyễn Gia Phát | 46,18 | |
| 18 | Nguyễn Minh Hải | 46,11 | |
| 19 | Vũ Phạm Hải Sơn | 46,03 | |
| 20 | Trần Tuấn Sơn | 45,16 | |
| 21 | Nguyễn Tòng Nguyên | 43,97 | |
| 22 | PHÙNG BÙI QUỐC AN | 42,79 | |
| 23 | Quang Dương | 42,74 | |
| 24 | Ngô Tuấn Phúc | 41,04 | |
| 25 | Phạm Gia Khánh | 40,96 | |
| 26 | Đỗ Nhật Anh | 39,61 | |
| 27 | namcuongkz | 39,39 | |
| 28 | Trần Thu Trang | 39,00 | |
| 29 | Nguyễn Tuấn Nam | 38,56 | |
| 30 | Vũ Hoàng Tùng | 38,07 | |
| 31 | Caoduclam | 37,91 | |
| 32 | Tạ Triệu Minh | 37,47 | |
| 33 | Nguyễn Bá Hoàng Sơn | 36,50 | |
| 34 | Nguyễn Đức Khang | 36,03 | |
| 35 | Lê Nguyễn Nam Sơn | 35,36 | |
| 36 | Nguyễn Tiến Dũng 10/02 | 35,29 | |
| 37 | Vũ Quang Hưng | 34,72 | |
| 38 | Vu Hoang Nguyen | 33,34 | |
| 39 | MKHANG GAY | 31,57 | |
| 40 | 30,71 | ||
| 41 | Nhật Minh | 29,44 | |
| 42 | Lê Phúc Anh | 27,56 | |
| 43 | Nguyễn Trí Đức | 27,15 | |
| 44 | 27,02 | ||
| 45 | Nguyễn Hoàng Quân | 26,43 | |
| 46 | Nguyễn Thiện Minh | 25,98 | |
| 47 | Vũ Thế Lê Anh | 19,29 | |
| 48 | Phạm Công Danh | 16,32 | |
| 49 | Phạm Công Danh | 15,53 | |
| 50 | Nguyễn Thiện Minh | 10,95 | |
| 51 | Nhật Minh | 10,21 | |
| 52 | Nguyễn Thiện Minh | 7,04 |