| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu Cường | 678,19 | |
| 2 | Đào Minh Tiến | 393,04 | |
| 3 | Lê Minh Hoàng | 375,99 | |
| 4 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 5 | Dich Dang | 181,01 | |
| 6 | Trương Công Tùng | 179,03 | |
| 7 | Nguyễn Khánh Linh | 176,80 | |
| 8 | Nguyễn Tiến Đạt | 87,23 | |
| 9 | Nguyễn Khắc Vinh | 85,54 | |
| 10 | Nguyễn Hoàng Minh | 80,92 | |
| 11 | Đào Minh Đức | 78,49 | |
| 12 | Nguyễn Lê Gia Bách | 78,20 | |
| 13 | Trịnh Bảo Duy An | 77,07 | |
| 14 | Bùi Công Khôi Nguyên | 72,53 | |
| 15 | Nguyễn Quang Hoàng Giang | 71,90 | |
| 16 | Nguyễn Đăng Khoa | 70,35 | |
| 17 | nguyễn bảo minh | 67,46 | |
| 18 | Lê Gia Hưng | 67,40 | |
| 19 | Lưu Đức Thịnh | 67,31 | |
| 20 | Vũ bảo nam | 66,58 | |
| 21 | Phạm Bình Minh | 66,44 | |
| 22 | Hoàng Ngọc Bách | 66,10 | |
| 23 | Nguyễn Quang Khải | 65,17 | |
| 24 | Cá Ngừ Lẳng Lặng | 64,88 | |
| 25 | Đỗ Minh Triết | 64,54 | |
| 26 | Vũ Lê Bách | 63,67 | |
| 27 | Nguyễn Hoàng Anh | 62,48 | |
| 28 | Phạm Nguyễn Minh Ngọc | 48,81 | |
| 29 | Nguyễn Minh Khôi | 46,91 | |
| 30 | Hoàng Nguyễn | 45,14 | |
| 31 | Đỗ Đình Tùng | 43,50 | |
| 32 | gia huy vũ | 42,16 | |
| 33 | Đào Trung Hải | 41,64 | |
| 34 | Mai | 41,55 | |
| 35 | Bảo Nam Nguyễn | 41,52 | |
| 36 | Thien Khoi | 41,30 | |
| 37 | Vũ Văn Thành | 41,17 | |
| 38 | Lê Vĩnh Tân | 40,12 | |
| 39 | Kiên | 36,95 | |
| 40 | Nguyễn Ngọc Gia Linh | 36,35 | |
| 41 | Nguyễn Lam Giang | 35,02 | |
| 42 | Nguyen Minh Huy | 32,11 | |
| 43 | Đức Thuận Lê | 32,09 | |
| 44 | Khanh Gia | 31,81 | |
| 45 | 29,86 | ||
| 46 | Phạm Minh Hiếu | 22,01 | |
| 47 | Nguyễn Đức Anh | 14,81 | |
| 48 | 4,63 |