| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Chinh | 224,27 | 366 | |
| 2 | 201,11 | 305 | ||
| 3 | sincostandragonchubaduy | 192,06 | 259 | |
| 4 | Nguyen Quang Chau | 142,90 | 79 | |
| 5 | Đỗ Đức Quang | 129,60 | 200 | |
| 6 | Nguyễn Hoàng Giang | 78,95 | 160 | |
| 7 | Ngô Xuân Giáp | 70,98 | 184 | |
| 8 | Dich Dang | 70,64 | 144 | |
| 9 | Gia An | 69,91 | 180 | |
| 10 | Trần Phúc Nguyên | 69,11 | 143 | |
| 11 | Lương Hữu Hưng | 67,71 | 123 | |
| 12 | Đàm Đức Phong | 67,35 | 150 | |
| 13 | Nguyễn Quốc Tuấn Kiệt | 65,93 | 109 | |
| 14 | Đỗ Quang Huy | 64,92 | 110 | |
| 15 | Khuất Đăng Khiêm | 62,71 | 133 | |
| 16 | Lê Hoàng Anh Vũ | 57,19 | 84 | |
| 17 | quangminh | 56,69 | 87 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Lâm | 56,09 | 79 | |
| 19 | Nguyễn Trác Gia Bảo | 53,23 | 88 | |
| 20 | Nguyễn Đăng Quân | 52,97 | 74 | |
| 21 | Nguyễn Bá Khánh Duy | 52,84 | 87 | |
| 22 | Nguyễn Ngọc Trường Vinh | 50,95 | 94 | |
| 23 | Phạm Mạnh Hùng | 49,89 | 84 | |
| 24 | Vũ Đức Thiên Minh | 46,51 | 73 | |
| 25 | Nguyễn Huy Thái | 40,36 | 64 | |
| 26 | Mai Nhật Tùng | 28,22 | 36 | |
| 27 | Trần Minh Quân | 25,11 | 29 | |
| 28 | Trần Đức Thắng | 9,94 | 8 | |
| 29 | Nguyễn Thanh Lâm | 9,42 | 10 | |
| 30 | phamcongchinhdoanh | 8,10 | 6 | |
| 31 | Đỗ Minh Đức | 5,67 | 15 |

