| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Chinh | 222,36 | 352 | |
| 2 | 198,48 | 285 | ||
| 3 | sincostandragonchubaduy | 189,56 | 242 | |
| 4 | Đỗ Đức Quang | 125,44 | 182 | |
| 5 | Ngô Xuân Giáp | 68,94 | 177 | |
| 6 | Nguyễn Hoàng Giang | 68,09 | 121 | |
| 7 | Gia An | 68,01 | 170 | |
| 8 | Trần Phúc Nguyên | 65,43 | 129 | |
| 9 | Đàm Đức Phong | 63,31 | 138 | |
| 10 | Dich Dang | 62,77 | 119 | |
| 11 | Khuất Đăng Khiêm | 62,71 | 133 | |
| 12 | Lương Hữu Hưng | 61,78 | 106 | |
| 13 | Nguyễn Quốc Tuấn Kiệt | 60,90 | 96 | |
| 14 | Đỗ Quang Huy | 58,92 | 97 | |
| 15 | Nguyễn Đăng Quân | 52,97 | 74 | |
| 16 | Lê Hoàng Anh Vũ | 51,20 | 70 | |
| 17 | quangminh | 50,27 | 74 | |
| 18 | Nguyễn Ngọc Trường Vinh | 48,90 | 90 | |
| 19 | Nguyễn Bá Khánh Duy | 48,81 | 79 | |
| 20 | Nguyễn Hoàng Lâm | 48,00 | 61 | |
| 21 | Nguyễn Trác Gia Bảo | 47,13 | 76 | |
| 22 | Vũ Đức Thiên Minh | 44,92 | 69 | |
| 23 | Phạm Mạnh Hùng | 43,48 | 71 | |
| 24 | Nguyen Quang Chau | 39,05 | 69 | |
| 25 | Nguyễn Huy Thái | 36,76 | 55 | |
| 26 | Mai Nhật Tùng | 19,79 | 25 | |
| 27 | Trần Minh Quân | 14,68 | 17 | |
| 28 | Trần Đức Thắng | 9,94 | 8 | |
| 29 | Nguyễn Thanh Lâm | 9,42 | 10 | |
| 30 | Đỗ Minh Đức | 5,67 | 15 | |
| 31 | phamcongchinhdoanh | 3,62 | 3 |

