| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quốc Tuấn Kiệt | 308,97 | |
| 2 | 300,38 | ||
| 3 | Đỗ Đức Quang | 234,20 | |
| 4 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 5 | Nguyễn Hoàng Giang | 201,44 | |
| 6 | sincostandragonchubaduy | 196,94 | |
| 7 | Dich Dang | 180,92 | |
| 8 | Đàm Đức Phong | 180,60 | |
| 9 | Nguyen Quang Chau | 174,90 | |
| 10 | Lê Hoàng Anh Vũ | 162,69 | |
| 11 | quangminh | 161,93 | |
| 12 | Mai Nhật Tùng | 134,15 | |
| 13 | Đỗ Quang Huy | 87,68 | |
| 14 | Trần Phúc Nguyên | 85,05 | |
| 15 | Lương Hữu Hưng | 78,54 | |
| 16 | Ngô Xuân Giáp | 72,39 | |
| 17 | Gia An | 72,00 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Lâm | 64,29 | |
| 19 | Khuất Đăng Khiêm | 62,71 | |
| 20 | Nguyễn Đăng Quân | 60,29 | |
| 21 | Nguyễn Bá Khánh Duy | 59,34 | |
| 22 | Nguyễn Ngọc Trường Vinh | 55,09 | |
| 23 | Nguyễn Trác Gia Bảo | 54,43 | |
| 24 | Nguyễn Huy Thái | 52,43 | |
| 25 | Phạm Mạnh Hùng | 50,25 | |
| 26 | Vũ Đức Thiên Minh | 47,14 | |
| 27 | Trần Minh Quân | 26,31 | |
| 28 | phamcongchinhdoanh | 20,05 | |
| 29 | Trần Đức Thắng | 9,94 | |
| 30 | Nguyễn Thanh Lâm | 9,42 | |
| 31 | Đỗ Minh Đức | 5,67 | |
| 32 | Vũ Đức Thiên Minh | 1,38 |