| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Chinh | 225,34 | 383 | |
| 2 | Nguyễn Quốc Tuấn Kiệt | 202,72 | 323 | |
| 3 | 202,54 | 314 | ||
| 4 | sincostandragonchubaduy | 194,94 | 263 | |
| 5 | Nguyen Quang Chau | 161,02 | 131 | |
| 6 | Đỗ Đức Quang | 130,97 | 206 | |
| 7 | Nguyễn Hoàng Giang | 84,13 | 188 | |
| 8 | Đỗ Quang Huy | 74,86 | 131 | |
| 9 | Trần Phúc Nguyên | 73,58 | 155 | |
| 10 | Lương Hữu Hưng | 72,52 | 141 | |
| 11 | Ngô Xuân Giáp | 72,44 | 187 | |
| 12 | Gia An | 72,11 | 187 | |
| 13 | Dich Dang | 71,62 | 148 | |
| 14 | Đàm Đức Phong | 67,93 | 156 | |
| 15 | Khuất Đăng Khiêm | 62,71 | 133 | |
| 16 | quangminh | 60,36 | 104 | |
| 17 | Lê Hoàng Anh Vũ | 58,05 | 91 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Lâm | 57,13 | 82 | |
| 19 | Nguyễn Trác Gia Bảo | 54,48 | 91 | |
| 20 | Nguyễn Đăng Quân | 54,34 | 75 | |
| 21 | Nguyễn Bá Khánh Duy | 52,84 | 87 | |
| 22 | Nguyễn Ngọc Trường Vinh | 51,56 | 99 | |
| 23 | Phạm Mạnh Hùng | 50,31 | 85 | |
| 24 | Vũ Đức Thiên Minh | 47,14 | 75 | |
| 25 | Nguyễn Huy Thái | 42,71 | 70 | |
| 26 | Mai Nhật Tùng | 30,30 | 44 | |
| 27 | Trần Minh Quân | 26,31 | 34 | |
| 28 | Trần Đức Thắng | 9,94 | 8 | |
| 29 | Nguyễn Thanh Lâm | 9,42 | 10 | |
| 30 | phamcongchinhdoanh | 8,10 | 6 | |
| 31 | Đỗ Minh Đức | 5,67 | 15 | |
| 32 | Vũ Đức Thiên Minh | 1,38 | 2 |

