| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Nam Khánh | 446,34 | |
| 2 | Đặng Phương Thái | 365,98 | |
| 3 | Nguyễn Đức Nhẫn | 284,84 | |
| 4 | kdt | 274,81 | |
| 5 | Nguyễn Minh Tuệ | 264,78 | |
| 6 | Nguyễn Minh Dương | 251,26 | |
| 7 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 8 | Nguyễn_Hồng_Thái1 | 226,31 | |
| 9 | SuperNemo | 212,33 | |
| 10 | nguyenquangphong | 208,86 | |
| 11 | Nguyễn Lê Thái Hoàng Minh | 206,61 | |
| 12 | tran nhat nam | 205,72 | |
| 13 | Hồ Gia Huy | 205,19 | |
| 14 | 198,21 | ||
| 15 | Nguyễn Trung Hải | 186,68 | |
| 16 | 186,57 | ||
| 17 | vũ huy hoàng | 177,91 | |
| 18 | Đăng Tâm | 174,76 | |
| 19 | XD | 174,34 | |
| 20 | Phạm Thùy Linh | 134,16 | |
| 21 | Lê Thạc Vân | 108,01 | |
| 22 | nguyễn trí kiên | 106,64 | |
| 23 | Nguyễn Hoài Nhật Minh | 101,79 | |
| 24 | Phạm Ngọc Trường Giang | 101,38 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Hoàng Minh | 98,49 | |
| 26 | Trần Đức Duy | 85,71 | |
| 27 | Trần Kiều Anh | 79,51 | |
| 28 | Lưu Ngọc Mai | 75,06 | |
| 29 | nguyen dinh tri dung | 74,79 | |
| 30 | Lê Hồng Anh | 68,85 | |
| 31 | Phạm Gia Bảo | 67,89 | |
| 32 | Nguyễn Đăng Quân | 60,29 | |
| 33 | Lê Huy Tuấn | 59,59 | |
| 34 | Nguyễn Minh Duy | 58,70 | |
| 35 | Pham Tuan Minh | 58,22 | |
| 36 | buigiabao20 | 53,10 | |
| 37 | 49,47 | ||
| 38 | Nguyễn Nam Anh | 20,18 | |
| 39 | Võ Hoàng Nam | 18,89 | |
| 40 | Chu Văn Gia Phước | 12,04 | |
| 41 | Vũ Duy Thái | 11,21 | |
| 42 | Hồ Sỹ Minh Hải | 0,57 | |
| 43 | Nguyễn Trương Nhật Anh | 0,25 |