| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Le Duc Hoang Khoi | 721,09 | |
| 2 | Phạm Tuấn Kiệt | 664,83 | |
| 3 | Trương Mạnh Quân | 386,08 | |
| 4 | Đỗ Quốc Khánh . | 333,26 | |
| 5 | An | 324,79 | |
| 6 | 🧑🏫duyanh | 322,42 | |
| 7 | Nguyen Hoang Long | 315,10 | |
| 8 | Trần Thái An | 311,12 | |
| 9 | Vuong Hoang Long | 306,87 | |
| 10 | Nguyễn Kim Thành | 306,87 | |
| 11 | Nguyễn Đức Nhẫn | 284,84 | |
| 12 | Trần Quang Vũ | 247,64 | |
| 13 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 14 | Nguyễn Quang Khải | 220,78 | |
| 15 | đào đăng khoa | 204,58 | |
| 16 | 186,57 | ||
| 17 | Trương Mạnh Quân | 164,50 | |
| 18 | the one who lie! | 163,61 | |
| 19 | Nguyễn Phương Anh | 159,88 | |
| 20 | Bing Ming | 142,25 | |
| 21 | van | 126,88 | |
| 22 | Nguyễn Hoàng Minh | 125,32 | |
| 23 | TanDragonPhuongTrinhBacHai | 124,32 | |
| 24 | Trần Đỗ Tuệ Nhân | 123,40 | |
| 25 | Luu_Anh_Minh | 117,03 | |
| 26 | Nguyễn Hoài Nhật Minh | 101,79 | |
| 27 | Duy khanh | 99,54 | |
| 28 | Nguyễn Khoa Nguyên | 87,42 | |
| 29 | BBC | 85,38 | |
| 30 | nguyen dinh tri dung | 74,79 | |
| 31 | Phạm Thành An | 69,09 | |
| 32 | Lê Cường | 68,90 | |
| 33 | Nguyễn Đăng Quân | 60,29 | |
| 34 | Đình Đức Nguyễn | 59,66 | |
| 35 | recoil | 58,01 | |
| 36 | Nguyen Minh Dang | 51,12 | |
| 37 | Bùi Hồng Phương Linh | 49,51 | |
| 38 | Nguyễn Thanh Phúc | 19,24 | |
| 39 | TranBaoNam | 11,40 | |
| 40 | Đỗ Vũ Đăng Khoa | 6,19 | |
| 41 | Nguyễn Huy Khiêm | 0,00 |