2025 Lớp Thuật toán Nâng cao (cô Chinh)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Le Duc Hoang Khoi | 721,09 | |
| 2 | Phạm Tuấn Kiệt | 664,83 | |
| 3 | Trương Mạnh Quân | 386,08 | |
| 4 | Nguyễn Cao Hoàng Quân | 334,67 | |
| 5 | Đỗ Quốc Khánh . | 333,26 | |
| 6 | An | 324,79 | |
| 7 | 🧑🏫duyanh | 322,42 | |
| 8 | ✨🗿Trần Bảo Nam🔥💀👌✨ | 319,26 | |
| 9 | Trần Thái An | 311,12 | |
| 10 | Nguyễn Kim Thành | 306,87 | |
| 11 | Nguyễn Đức Nhẫn | 284,84 | |
| 12 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 13 | Nguyễn Quang Khải | 220,78 | |
| 14 | The minor lover | 212,19 | |
| 15 | 186,57 | ||
| 16 | QHuy | 150,93 | |
| 17 | van | 126,88 | |
| 18 | Nguyễn Hoàng Minh | 125,32 | |
| 19 | 124,34 | ||
| 20 | TanDragonPhuongTrinhBacHai | 124,32 | |
| 21 | Trần Đỗ Tuệ Nhân | 123,40 | |
| 22 | Luu_Anh_Minh | 117,03 | |
| 23 | Lam Tung Duong | 111,36 | |
| 24 | Phạm Ngọc Trường Giang | 101,38 | |
| 25 | Lê Mạnh Triết | 100,61 | |
| 26 | Nguyễn Khoa Nguyên | 87,42 | |
| 27 | Trần Đức Duy | 85,71 | |
| 28 | Trần Kiều Anh | 79,51 | |
| 29 | Phạm Thành An | 69,09 | |
| 30 | Lê Cường | 68,90 | |
| 31 | Ngô Trọng Quang | 64,61 | |
| 32 | Nguyễn Đăng Quân | 60,29 | |
| 33 | Nguyễn Minh Duy | 58,70 | |
| 34 | nguyễn tri tưởng | 58,07 | |
| 35 | 48,58 | ||
| 36 | Nguyễn Trọng Tuấn Minh | 33,47 | |
| 37 | Hoang Khoi Nguyen | 20,76 | |
| 38 | Nguyễn Quang Minh | 1,59 |