| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hữu Cường | 678,19 | |
| 2 | Đào Huy Khôi | 632,63 | |
| 3 | Nguyễn Trí Minh | 466,50 | |
| 4 | Nguyễn Tuấn Dũng | 447,28 | |
| 5 | Lê Minh Phúc | 397,37 | |
| 6 | Lê Hải Đăng | 380,58 | |
| 7 | Lê Minh Hoàng | 375,99 | |
| 8 | Lê Minh Sơn | 344,87 | |
| 9 | Bùi Gia Khánh | 336,48 | |
| 10 | Nguyễn Hà Bảo Lâm | 322,22 | |
| 11 | Nguyễn Kim Thành | 306,87 | |
| 12 | Trần Hoàng Minh | 299,20 | |
| 13 | Dư Đức Tiến Minh | 294,14 | |
| 14 | Phí Ngọc Bình | 279,86 | |
| 15 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 16 | Hoàng Tuấn Lâm | 205,45 | |
| 17 | Lê Thành Phong | 199,22 | |
| 18 | Đinh Hùng Cường | 193,56 | |
| 19 | Nguyễn Sơn | 180,15 | |
| 20 | Dương Trí Dũng | 177,82 | |
| 21 | Trần Đức Anh | 176,62 | |
| 22 | Nguyễn Ngân An | 175,39 | |
| 23 | Tran Gia Bao | 174,67 | |
| 24 | 168,70 | ||
| 25 | Vũ Tiến Cường | 168,25 | |
| 26 | Nguyễn Đức Đăng Khoa | 162,98 | |
| 27 | Trần Thế Phúc | 160,90 | |
| 28 | Trần Nguyễn Đức Tuan | 158,02 | |
| 29 | Chu khanh | 154,04 | |
| 30 | QHuy | 150,93 | |
| 31 | Nguyen Dinh Lam | 146,41 | |
| 32 | npcpro^*^ | 145,76 | |
| 33 | Bùi Đức Hoàng Sơn | 129,02 | |
| 34 | Bùi Hoàng Bách | 119,62 | |
| 35 | nguyen anh thai | 117,15 | |
| 36 | Hà Sơn Tùng | 108,56 | |
| 37 | Đỗ Đức Bình | 91,70 | |
| 38 | Trần Đức Duy | 85,71 | |
| 39 | Toán 1-Nguyễn Tư Việt Triều | 79,44 | |
| 40 | Thành Lâm | 76,25 | |
| 41 | Trịnh Long Giang | 72,87 | |
| 42 | Vũ Gia Huy | 70,86 | |
| 43 | Nguyễn Đăng Lâm | 68,06 | |
| 44 | Nguyễn Minh Hiếu | 67,61 | |
| 45 | Nguyễn Duy Bách | 64,05 | |
| 46 | Trịnh Quang Vinh | 62,32 | |
| 47 | Trần Phan Anh | 61,76 | |
| 48 | Nguyễn Đăng Quân | 60,29 | |
| 49 | Hà Nam Khánh | 59,96 | |
| 50 | Nguyễn Quốc Hoàng | 52,93 | |
| 51 | Phạm Thiên Quang | 52,21 | |
| 52 | Trần Lê Đăng Nguyên | 51,23 | |
| 53 | Hồ Trung Hiếu | 47,96 | |
| 54 | NguyenTruongSon | 47,23 | |
| 55 | Lê Đức Minh | 46,58 | |
| 56 | Hoàng Du Phong | 43,84 | |
| 57 | Nguyễn Gia Huy | 40,86 | |
| 58 | Nguyen Quy Dang | 40,66 | |
| 59 | Phùng Mạnh Khanh | 38,54 | |
| 60 | Phạm Công Hải | 35,92 | |
| 61 | Lê Nguyên Dũng | 32,00 | |
| 62 | Lê Hoàng Quân | 27,48 | |
| 63 | Đặng Như Phúc | 26,81 | |
| 64 | Duc Huy | 19,81 | |
| 65 | Đoàn Gia Minh | 17,31 | |
| 66 | Nam Duong Vu | 14,89 | |
| 67 | Đỗ Đức Nhật Minh | 8,87 | |
| 68 | trannghia | 7,84 | |
| 69 | Nguyễn Quang Minh | 6,14 | |
| 70 | Ngọc Sơn Nguyễn | 5,86 | |
| 71 | Hải Nguyễn | 5,71 | |
| 72 | Nguyễn Hồng Châu | 4,90 | |
| 73 | 1,05 | ||
| 74 | Bùi Hoàng Bách | 0,00 | |
| 74 | Le Chi Khang | 0,00 | |
| 74 | Thân Đức Nhật Minh | 0,00 | |
| 74 | NMT | 0,00 |