| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 2 | Dương Tiến Đông | 185,47 | |
| 3 | Dich Dang | 181,01 | |
| 4 | Lê Viết Thắng | 155,18 | |
| 5 | Mai Minh Anh | 106,19 | |
| 6 | Trần Đức Duy | 85,85 | |
| 7 | Nguyễn Đăng Quân | 60,29 | |
| 8 | Lương Tuấn Minh | 58,74 | |
| 9 | Võ Minh Đức | 58,05 | |
| 10 | Hoàng Minh Khuê | 53,51 | |
| 11 | Phan Ich Thai Dang | 52,81 | |
| 12 | Nguyễn Trọng Nguyên | 52,02 | |
| 13 | Phí Nhật Anh | 51,71 | |
| 14 | Ngô Đăng Khôi Nguyên | 50,88 | |
| 15 | Ngô Thành Trung | 48,63 | |
| 16 | Nguyễn Đức Hùng Anh | 48,36 | |
| 17 | Nguyen Ho Minh Thang | 48,25 | |
| 18 | Nguyễn Đức Khôi Nguyên | 47,86 | |
| 19 | Trần Quang Anh | 47,26 | |
| 20 | Tạ Đăng Việt hải | 47,20 | |
| 21 | Lê Anh Khoa | 46,53 | |
| 22 | Lê Đức Kiên | 44,65 | |
| 23 | Phạm Gia Bảo | 43,97 | |
| 24 | Phạm Trường Giang | 42,82 | |
| 25 | 42,51 | ||
| 26 | †Lương Nhật Minh⸘ | 40,79 | |
| 27 | Hoàng Thiên Minh | 40,32 | |
| 28 | Đồng Minh Quân | 40,30 | |
| 29 | nguyenducbinh | 40,24 | |
| 30 | vũ minh khang | 39,19 | |
| 31 | Gia Đạt | 38,32 | |
| 32 | Trần Cảnh Bình | 37,22 | |
| 33 | Ngô Nhật Nam | 36,79 | |
| 34 | Nguyễn Đức Cường | 34,48 | |
| 35 | Tuan DUc | 33,95 | |
| 36 | trung hieu pham | 33,31 | |
| 37 | PHAN MINH QUÂN | 33,28 | |
| 38 | Lưu Đông Tùng | 30,76 | |
| 39 | Hoàng Phan Huy Lâm | 28,58 | |
| 40 | Lê Quý Vượng | 26,82 | |
| 41 | Gia bảo Đồng | 25,29 | |
| 42 | Thành Nguyễn Minh | 23,20 | |
| 43 | Nguyễn Sỹ Tuấn Kiệt | 21,33 | |
| 44 | Hà Minh Đức | 20,95 | |
| 45 | minhđepzai | 18,70 | |
| 46 | pham nhat minh | 18,17 | |
| 47 | Nguyễn Nguyên Minh | 15,85 | |
| 48 | Lê Duy Quang | 11,30 | |
| 49 | Bùi Anh Quân | 10,51 | |
| 50 | Phùng Tuấn Linh | 7,19 | |
| 51 | Tôn Đức Vương | 5,25 | |
| 52 | tô gia bách | 1,05 | |
| 53 | Christopher Pham | 0,00 | |
| 53 | 0,00 |