| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Chinh | 224,66 | 372 | |
| 2 | Trần Đức Duy | 83,94 | 137 | |
| 3 | Nguyễn Đăng Quân | 54,34 | 75 | |
| 4 | Nguyễn Minh Trí | 16,68 | 14 | |
| 5 | Phí Minh Khôi | 14,79 | 19 | |
| 6 | Kiều Gia Hưng | 12,95 | 16 | |
| 7 | Phạm Anh Duy | 12,41 | 17 | |
| 8 | Ngô Đăng Khôi Nguyên | 12,37 | 13 | |
| 9 | Le Minh Duc | 12,19 | 16 | |
| 9 | Trần Khánh Duy | 12,15 | 15 | |
| 9 | Trần Bảo Minh | 12,15 | 15 | |
| 12 | Phan Nam Khánh | 12,06 | 15 | |
| 13 | Thắng Minh | 11,93 | 14 | |
| 13 | bảo | 11,93 | 14 | |
| 15 | Nguyễn phúc khang | 11,80 | 13 | |
| 15 | Bùi nguyễn Hồng Phong | 11,80 | 13 | |
| 17 | Nguyễn Bảo Nam | 11,12 | 13 | |
| 18 | Nguyễn Gia Hưng | 11,04 | 13 | |
| 18 | Nguyễn Ngọc Anh Khôi | 11,04 | 13 | |
| 20 | Vu Bui Nhat Minh | 10,90 | 12 | |
| 20 | VuMinhTri | 10,90 | 12 | |
| 20 | Lại Thành Nam | 10,90 | 12 | |
| 20 | Ngạc An Khang | 10,90 | 12 | |
| 20 | Tô Đức Thịnh | 10,90 | 12 | |
| 20 | Duy Khang DAO | 10,90 | 12 | |
| 20 | Ngô Trung Kiên | 10,90 | 12 | |
| 27 | Nguyễn Tùng Lâm | 10,77 | 11 | |
| 28 | Nguyễn Minh Trí | 7,04 | 7 | |
| 29 | Lê Bảo Nam | 6,22 | 7 | |
| 30 | 5,10 | 5 | ||
| 31 | Nguyễn Thế Khánh Lâm | 0,50 | 0 | |
| 32 | Nguyễn Thành Trung | 0,00 | 0 | |
| 32 | Nguyễn Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 32 | Nguyen Nhu An Phuoc | 0,00 | 0 | |
| 32 | Hà Văn Trung Kiên | 0,00 | 0 |

