| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Nhẫn | 284,84 | |
| 2 | Nguyễn Thị Chinh | 227,31 | |
| 3 | Lê Viết Thắng | 155,18 | |
| 4 | Trần Đức Duy | 85,85 | |
| 5 | Thắng Minh | 64,93 | |
| 6 | Nguyễn Đăng Quân | 60,29 | |
| 7 | Lại Thành Nam | 58,44 | |
| 8 | Phí Minh Khôi | 58,13 | |
| 9 | Tô Đức Thịnh | 57,86 | |
| 10 | Kiều Gia Hưng | 57,14 | |
| 11 | Phan Nam Khánh | 56,55 | |
| 12 | Nguyễn Minh Trí | 56,27 | |
| 13 | Nguyễn Tùng Lâm | 54,99 | |
| 14 | Trần Bảo Minh | 54,81 | |
| 15 | Trần Khánh Duy | 54,45 | |
| 16 | Bùi nguyễn Hồng Phong | 53,28 | |
| 17 | Phạm Anh Duy | 51,52 | |
| 18 | Nguyễn Ngọc Anh Khôi | 51,27 | |
| 19 | Ngô Đăng Khôi Nguyên | 50,88 | |
| 20 | CHU lam khanh | 49,60 | |
| 21 | VuMinhTri | 49,10 | |
| 22 | Duy Khang DAO | 49,04 | |
| 23 | Phạm Chí Bảo | 48,75 | |
| 24 | Nguyễn Quốc Thái | 48,44 | |
| 25 | Nguyễn phúc khang | 48,33 | |
| 26 | Ngô Trung Kiên | 47,59 | |
| 27 | Lê Bảo Nam | 47,30 | |
| 28 | Nguyễn Gia Hưng | 45,99 | |
| 29 | Nguyễn Bảo Nam | 44,86 | |
| 30 | Hà Ngọc Lâm | 44,76 | |
| 31 | Vu Bui Nhat Minh | 39,62 | |
| 32 | NguyenBaoHan | 37,24 | |
| 33 | Nguyễn Minh Trí | 32,69 | |
| 34 | 31,89 | ||
| 35 | Ngô Ngọc Châm | 30,33 | |
| 36 | Nguyễn Đồng Lâm | 29,08 | |
| 37 | Nguyen Doan Thuan Phong | 28,41 | |
| 38 | Minh hieu Pham | 25,12 | |
| 39 | 23,70 | ||
| 40 | Nguyen Tung Duong | 21,20 | |
| 41 | giang nguyen | 16,11 | |
| 42 | tấn phát trần | 13,39 | |
| 43 | Nguyen Uy Vu | 11,21 | |
| 44 | Nguyễn Đức Thành | 5,56 | |
| 45 | Hoàng Phúc Nguyên | 4,93 | |
| 46 | Christopher Pham | 0,00 |