Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Lê Huy Minh Quang | 43,47 | 50 | |
| 302 | 💡4ever | 0,00 | 0 | |
| 303 | Nguyễn Gia Tùng | 181,50 | 179 | |
| 304 | le hoang dung | 0,55 | 1 | |
| 305 | Tran Gia Khanh | 59,50 | 100 | |
| 306 | Trần Minh Anh | 386,68 | 228 | |
| 307 | 1,05 | 1 | ||
| 308 | Nguyễn Thanh Lâm | 0,21 | 1 | |
| 309 | Tạ Hữu Dương | 1,46 | 3 | |
| 310 | Nguyễn Thành Hưng | 150,48 | 53 | |
| 311 | 1,05 | 1 | ||
| 312 | Lê Thành Phong | 198,33 | 299 | |
| 313 | dung | 56,08 | 90 | |
| 314 | 0,80 | 2 | ||
| 315 | Nguyễn Quang Hiển | 0,00 | 0 | |
| 316 | Chu Văn Gia Phước | 12,04 | 14 | |
| 317 | 106,10 | 301 | ||
| 318 | 376,76 | 217 | ||
| 319 | Phan Vũ | 59,84 | 119 | |
| 320 | Nguyễn Khánh Dung | 264,22 | 257 | |
| 321 | duonganh | 0,00 | 0 | |
| 322 | ? | 89,84 | 113 | |
| 323 | sincostan🎉🎉🎉🎉 | 111,21 | 93 | |
| 324 | Lê Huy Tuấn | 57,89 | 18 | |
| 325 | Đặng Hải Sơn | 20,79 | 13 | |
| 326 | Hoang Khoi Nguyen | 26,74 | 41 | |
| 327 | 0,35 | 0 | ||
| 328 | 305,77 | 333 | ||
| 329 | Nguyễn_Hồng_Thái1 | 226,35 | 40 | |
| 330 | 54,84 | 88 | ||
| 331 | đào đăng khoa | 203,36 | 129 | |
| 332 | Vu Do Ha My | 63,15 | 144 | |
| 333 | 0,00 | 0 | ||
| 334 | Phạm Hồng Huy | 12,63 | 7 | |
| 335 | Đỗ Đình Chí Khang | 170,38 | 185 | |
| 336 | Trần Trung Hải | 245,79 | 220 | |
| 337 | Ngô Tuấn Kiệt | 169,87 | 154 | |
| 338 | 0,00 | 0 | ||
| 339 | ho_bao_khanh | 6,31 | 4 | |
| 340 | Ngô Minh Hiếu | 68,94 | 107 | |
| 341 | PRX_MinhNhat | 219,57 | 305 | |
| 342 | Nguyễn Bảo Nguyên | 148,58 | 240 | |
| 343 | 0,00 | 0 | ||
| 343 | KinemuonKB | 0,00 | 0 | |
| 345 | Đinh Việt Anh | 106,35 | 133 | |
| 346 | 0,00 | 0 | ||
| 347 | bcduy | 18,38 | 22 | |
| 348 | 8,05 | 3 | ||
| 349 | Nguyễn Quang Minh | 1,59 | 2 | |
| 350 | Bùi Nam Khánh | 48,01 | 46 | |
| 351 | Trương Mạnh Quân | 164,12 | 106 | |
| 352 | 185,37 | 148 | ||
| 353 | 418,20 | 43 | ||
| 354 | Trịnh Kiểm Thiên Anh | 277,88 | 192 | |
| 355 | Nguyen Quang Chau | 183,22 | 236 | |
| 356 | Đặng Hà Phúc | 116,95 | 30 | |
| 357 | Đoàn Nhật Phước | 136,79 | 26 | |
| 358 | 0,79 | 4 | ||
| 359 | Nguyễn Trường Hải | 319,08 | 169 | |
| 360 | CNHDT | 33,30 | 34 | |
| 361 | 27,50 | 28 | ||
| 362 | 0,00 | 0 | ||
| 362 | NTKiên Chuyên THPT Bãi Đái | 0,00 | 0 | |
| 362 | 0,00 | 0 | ||
| 365 | quang ha | 86,23 | 94 | |
| 366 | Nguyễn Hoàng Phương | 63,41 | 128 | |
| 367 | Đỗ Thành Vinh | 66,06 | 142 | |
| 368 | như vũ | 51,48 | 100 | |
| 369 | 400,53 | 246 | ||
| 370 | Nguyễn Phúc Khang | 0,35 | 0 | |
| 371 | Hoàng Anh Dũng | 62,71 | 104 | |
| 372 | vuong khang | 0,06 | 0 | |
| 373 | 0,00 | 0 | ||
| 373 | Do Duc Ank | 0,00 | 0 | |
| 375 | 65,36 | 153 | ||
| 376 | Nguyễn Minh Dương | 250,29 | 108 | |
| 377 | BBC | 84,40 | 99 | |
| 378 | Nguyễn Đăng Quân Dự tuyển 2024 | 2026 Lớp Tin 7 (Chủ nhật) | 2026 Lớp Tin học 11 | CSP Marathon 2025 | Đội tuyển CSP 2025 | K59 Tin Chuyên Sư phạm <3 <3 <3 | Chu Văn An K118 | 2026 - Thuật toán nâng cao (thầy Hoàng - chiều thứ 7) | Đội tuyển CSP 2026-2027 | CSP Marathon 2026 | Test đầu vào các lớp | 2026 Lớp Tin 7 (Thứ 2) | 2026 - Lớp Tin 6 + 7 (thứ 2) | 2026 - Lớp Tin 8 (thứ 4) | 2026 - Lớp Thuật toán (Cô Chinh) - Thứ 7 | 2026 - Lớp Tin 9.1 (thứ 3) | 2026 - Lớp Tin 9.2 (thứ 5) | 2026 Tin 7 (Thứ 7) | 2026 - Lớp Tin chuyên 10 | 2026 Tin 10 T6 | 2026 Tin 10 Thứ 3 | K60 Chuyên Tin 1 CSP | K60 Chuyên Tin 2 CSP | 62,29 | 85 | |
| 379 | Lê Minh Khôi | 179,39 | 218 | |
| 380 | Nguyen Duc Duy | 260,70 | 132 | |
| 381 | bùi trường giang | 182,71 | 190 | |
| 382 | 114,72 | 103 | ||
| 383 | 8,01 | 11 | ||
| 384 | Nguyễn Ngọc Hoàn | 44,94 | 56 | |
| 385 | Phạm Hoàng Bảo Châu | 177,66 | 188 | |
| 386 | 0,00 | 0 | ||
| 387 | Dương Đức Anh | 50,99 | 59 | |
| 388 | CSP_SuperKids | 5,05 | 1 | |
| 389 | Nguyễn Anh Tiến | 9,68 | 12 | |
| 390 | 181,50 | 202 | ||
| 391 | Nguyễn Thị Chinh 2026 - Biệt đội 9I0 và những người bạn | 2026 - Lớp 8I0 - Newton | 2026 Lớp Tin 7 (Chủ nhật) | 2026 - Các đội THPT Newton | 2026 Lớp Tin học 11 | CSP Marathon 2025 | K59 Tin Chuyên Sư phạm <3 <3 <3 | Đội tuyển CSP 2025 | 2025 HEMS 7 | K58 Toán 2 - năm học 2025 - 2026 | K58 Tin CSP | Chu Văn An K118 | 2026 - Thuật toán nâng cao (thầy Hoàng - chiều thứ 7) | Đội tuyển CSP 2026-2027 | Test đầu vào các lớp | CSP Marathon 2026 | 2026 Lớp Tin 7 (Thứ 2) | 2026 - Lớp Tin 6 + 7 (thứ 2) | 2026 - Lớp Tin 8 (thứ 4) | 2026 - Lớp Thuật toán (Cô Chinh) - Thứ 7 | 2026 - Lớp Tin 9.1 (thứ 3) | 2026 - Lớp Tin 9.2 (thứ 5) | 2026 - Lớp Tin 7 + 8 (Thứ 6) | 2026 Tin 7 (Thứ 7) | 2026 - Lớp Tin chuyên 10 | Lê Văn Thịnh - Bắc Ninh | 2026 Tin 10 T6 | 2026 Tin 10 Thứ 3 | 2026 Bổ trợ ôn thi vào 10 | K60 Chuyên Tin 2 CSP | 2026 Codecamp for HEMS | K60 Chuyên Tin 1 CSP | 2026 - HEMS K2 | 228,08 | 399 | |
| 392 | Phạm Khôi Nguyên | 77,91 | 121 | |
| 393 | Ngô Thùy Dương | 71,67 | 127 | |
| 394 | Vũ Bảo Lam | 23,85 | 33 | |
| 395 | Quang Anh | 53,43 | 89 | |
| 396 | Trần Giang Vũ | 120,55 | 171 | |
| 397 | ☾⋆⁺ B ả o ⋆ N a m ⁺⋆☽ | 70,67 | 102 | |
| 398 | Nguyen Quy Dang | 40,66 | 42 | |
| 399 | Huỳnh Nhật Bảo | 128,67 | 43 | |
| 400 | nguyen huy thach | 71,81 | 119 |