Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
csphn_kt10t2bai2 Bài 2 ??? 1,00 61,2% 39
csphn_d02 D02 ??? 0,10 52,5% 433
csphn_cfmx_gallery BẢO TÀNG TRANH ??? 0,05 67,2% 33
csphn_powerxp_ctc Phép tính lũy thừa ??? 2,00 25,9% 179
csphn_newbie_d01 D01 ??? 0,10 61,0% 458
csphn_jfr JFR ??? 1,00 0,0% 0
csphn_tht_sq SQ ??? 2,00 43,1% 24
csphn_hat HAT ??? 1,00 0,0% 0
csphn_permutation Số hiệu và giá trị của hoán vị ??? 1,00 40,0% 12
csphn_thithu2023_count Đếm số ??? 2,00 15,6% 59
csphn_graph_map Bản đồ Hà Nội ??? 3,00 19,0% 31
csphn_onezero Một và không ??? 2,00 30,6% 17
csphn_express Tính giá trị biểu thức ??? 1,00 25,8% 151
csphn_maxgcd MAXGCD ??? 0,10 67,6% 25
csphn_ant ANT ??? 1,00 6,1% 2
csphn_denguon3_cau5 Phần thưởng HSG10 3,00 45,7% 12
csphn_pokemon POKEMON ??? 1,00 11,5% 8
csphn_cfmx_supprime SỐ SIÊU NGUYÊN TỐ ??? 1,00 54,5% 9
csphn_ascii Ascii Table ??? 2,00 62,0% 9
csphn_func Tính giá trị hàm số ??? 1,00 64,3% 9
csphn_lineup1 Xếp hàng ??? 3,00 21,8% 23
csphn_string STRING ??? 2,00 13,4% 18
csphn_newbie_timso Tìm số ??? 1,00 44,8% 105
csphn_newbie_c10 C10 ??? 1,00 63,8% 373
csphn_cfmx_coin ĐỒNG XU ??? 1,00 43,8% 32
csphn_cfmx_oaks RỪNG SỎI ??? 1,00 33,6% 16
csphn_chopsticks Xếp đũa ??? 2,00 35,8% 26
csphn_newbie_length Đo độ dài ??? 0,10 56,0% 232
csphn_newbie_lcm Bội chung nhỏ nhất (LCM) ??? 0,10 59,6% 208
csphn_decor2 HỆ THỐNG ĐÈN MÀU ??? 0,10 19,7% 22
csphn_tht_sx10 SX10 ??? 2,00 1,1% 1
csphn_sqrcnt Hình vuông ??? 1,00 30,7% 43
csphn_power_ctc Lũy thừa ??? 2,00 35,1% 331
lmh_anagram ĐẢO CHỮ ??? 2,00 44,5% 188
csphn_newbie_average Trung bình cộng ??? 1,00 51,4% 53
csphn_lares TÁO QUÂN (LARES) ??? 1,00 37,6% 130
csphn_lzpath Đếm đường đi ??? 2,00 17,3% 53
csphn_numorder Bảng số (numorder) ??? 1,00 18,2% 21
csphn_game1 Trò chơi trên hai dãy số ??? 3,00 11,9% 21
csphn_sgame Chọn bi ??? 3,00 50,0% 1
csphn_walk Phố đi bộ ??? 1,00 60,0% 42
csphn_ontapb8 Số một số ??? 1,00 42,3% 101
csphn_cau4_hsgdhsp2023 CÂU 4 (CAU4 - HSGĐHSP - 2023) ??? 2,00 12,5% 2
csphn_lookup Tìm từ ??? 2,00 11,8% 4
csphn_thithu2023_l2_bai4 Ước chung lớn nhất ??? 2,00 19,7% 20
csphn_graph_x2canxi Gấp đôi canxi ??? 3,00 45,9% 33
csphn_bramex BRAMEX ??? 2,00 41,0% 24
csphn_dnum Khoảng cách số ??? 1,00 34,3% 192
csphn_cfmx_money TIỀN ??? 1,00 0,0% 0
csphn_cntducks Thống kê (CNTDUCKS) ??? 2,00 48,2% 100