Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
csphn_1dbai5 Mảng 1 chiều: Số nguyên dương bé nhất ??? 1,00 37,0% 226
csphn_1dpercheck Kiểm tra hoán vị ??? 1,00 38,2% 244
csphn_1d_lottery Xổ số ??? 1,00 12,6% 17
csphn_1dbai8 Mảng 1 chiều: Tìm đoạn chứa ??? 1,00 54,7% 192
csphn_2d_mapping Bảng số (mapping) ??? 1,00 69,0% 78
csphn_1dbai4 Mảng 1 chiều: Phần tử chẵn đầu tiên ??? 1,00 50,2% 82
csphn_1d_ten Điểm 10 ??? 0,10 69,2% 226
csphn_1ddvalue Giá trị khác nhau ??? 1,00 41,5% 107
csphn_1d_sharing Chia bánh (sharing) ??? 0,30 40,5% 168
csphn_1d_clis Vòng tròn số ??? 2,00 29,8% 102
csphn_1d_sqrmul Bội chính phương ??? 1,00 7,8% 14
csphn_1dbai3 Mảng 1 chiều: Đếm các số thuộc đoạn [l, h] ??? 1,00 64,4% 259
csphn_1d_max Giá tri lớn nhất ??? 0,10 53,7% 254
csphn_1d_min Giá tri nhỏ nhất ??? 0,10 63,2% 267
csphn_1d_sumarr Tính tổng dãy ??? 0,10 76,7% 215
csphn_1d_gifts1 Bán hàng ??? 1,00 36,2% 15
csphn_1d_sortf Sắp xếp chẵn lẻ ??? 0,10 55,2% 210
csphn_1d_dvalues Giá trị khác nhau (to) ??? 0,10 42,4% 79
csphn_1dpairs Cặp giá trị bằng nhau ??? 1,00 44,8% 13
csphn_1dbai2 Mảng 1 chiều: Phần tử nhỏ nhất ??? 1,00 46,3% 136
csphn_1dvalues Giá trị khác nhau ??? 1,00 68,4% 13
csphn_1dinseg Đoạn tăng dài nhất ??? 1,00 55,5% 57
csphn_1d_marathon Chạy Marathon ??? 1,00 23,9% 32
csphn_1d_zigzag Dãy con gấp khúc ??? 1,00 8,0% 7
csphn_1d_rarr Nhập xuất mảng ??? 0,10 58,4% 271
csphn_2d_query Truy vấn ??? 1,00 72,2% 153
csphn_1d_moving Chuyển cỏ ??? 0,30 40,3% 74
csphn_1d_trainui Dãy số hình trái núi ??? 1,00 33,7% 45
csphn_1d_colors Tập tô màu ??? 0,10 48,8% 161
csphn_1d_aver Trung bình cộng ??? 1,00 19,1% 35
csphn_05 E05 ??? 1,00 61,7% 397
csphn_1dbai1 Mảng 1 chiều: Tổng các số chính phương ??? 1,00 55,7% 317
csphn_1dsquare Tìm hình vuông ??? 1,00 51,0% 71
csphn_1dcandy Chia kẹo ??? 2,00 57,5% 23
csphn_1d_marray Xây dựng mảng ??? 0,10 50,7% 165
csphn_1d_charity Từ thiện ??? 1,00 63,9% 58
csphn_1d_cprime Đếm số nguyên tố ??? 0,10 51,8% 224
csphn_1dbai11 Mảng 1 chiều: Cặp số ??? 1,00 45,5% 131
csphn_1dmaxprod Hai số có tích lớn nhất ??? 1,00 44,1% 208
csphn_1dnegpairs Cặp số đối nhau ??? 0,50 33,5% 67
csphn_1d_cprime1 Đếm số lượng số nguyên tố ??? 1,00 29,1% 167
csphn_30_4_hocmay Học máy ??? 3,00 55,0% 5
csphn_1d_bicycle Chọn xe ??? 1,00 43,5% 10
csphn_1dbai9 Mảng 1 chiều: Phần tử yên ngựa ??? 1,00 52,3% 201
csphn_1d_pprime Số nguyên tố đối xứng ??? 1,00 20,5% 113
csphn_1d_polynomial Đa thức ??? 0,10 27,9% 125
csphn_30_4_duongong Đường ống thoát nước ??? 1,00 70,0% 7
csphn_1d_search1 Tiếp tục tìm kiếm ??? 0,10 56,4% 262
csphn_1d_cover Đếm số lượng số fibonacci ??? 1,00 40,4% 59
csphn_1dremove Xóa phần tử ??? 0,10 64,3% 88