Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
csphn_1dbai5 Mảng 1 chiều: Số nguyên dương bé nhất ??? 1,00 37,3% 228
csphn_1dpercheck Kiểm tra hoán vị ??? 1,00 38,3% 248
csphn_1d_lottery Xổ số ??? 1,00 12,6% 18
csphn_1dbai8 Mảng 1 chiều: Tìm đoạn chứa ??? 1,00 54,6% 195
csphn_2d_mapping Bảng số (mapping) ??? 1,00 66,1% 92
csphn_1dbai4 Mảng 1 chiều: Phần tử chẵn đầu tiên ??? 1,00 49,5% 86
csphn_1d_ten Điểm 10 ??? 0,10 69,3% 227
csphn_1ddvalue Giá trị khác nhau ??? 1,00 41,1% 110
csphn_1d_sharing Chia bánh (sharing) ??? 0,30 40,6% 171
csphn_1d_clis Vòng tròn số ??? 2,00 30,0% 106
csphn_1d_sqrmul Bội chính phương ??? 1,00 8,0% 15
csphn_1dbai3 Mảng 1 chiều: Đếm các số thuộc đoạn [l, h] ??? 1,00 64,8% 261
csphn_1d_max Giá tri lớn nhất ??? 0,10 53,5% 259
csphn_1d_min Giá tri nhỏ nhất ??? 0,10 63,4% 272
csphn_1d_sumarr Tính tổng dãy ??? 0,10 77,2% 222
csphn_1d_gifts1 Bán hàng ??? 1,00 37,5% 16
csphn_1d_sortf Sắp xếp chẵn lẻ ??? 0,10 55,1% 217
csphn_1d_dvalues Giá trị khác nhau (to) ??? 0,10 43,2% 83
csphn_1dpairs Cặp giá trị bằng nhau ??? 1,00 41,3% 17
csphn_1dbai2 Mảng 1 chiều: Phần tử nhỏ nhất ??? 1,00 46,6% 138
csphn_1dvalues Giá trị khác nhau ??? 1,00 70,0% 14
csphn_1dinseg Đoạn tăng dài nhất ??? 1,00 55,6% 60
csphn_1d_marathon Chạy Marathon ??? 1,00 24,6% 33
csphn_1d_zigzag Dãy con gấp khúc ??? 1,00 9,3% 9
csphn_1d_rarr Nhập xuất mảng ??? 0,10 58,9% 274
csphn_2d_query Truy vấn ??? 1,00 72,5% 156
csphn_1d_moving Chuyển cỏ ??? 0,30 41,3% 78
csphn_1d_trainui Dãy số hình trái núi ??? 1,00 34,6% 48
csphn_1d_colors Tập tô màu ??? 0,10 49,6% 170
csphn_1d_aver Trung bình cộng ??? 1,00 19,0% 37
csphn_05 E05 ??? 1,00 60,8% 438
csphn_1dbai1 Mảng 1 chiều: Tổng các số chính phương ??? 1,00 56,0% 319
csphn_1dsquare Tìm hình vuông ??? 1,00 52,3% 75
csphn_1dcandy Chia kẹo ??? 2,00 59,1% 26
csphn_1d_marray Xây dựng mảng ??? 0,10 51,0% 168
csphn_1d_charity Từ thiện ??? 1,00 65,7% 63
csphn_1d_cprime Đếm số nguyên tố ??? 0,10 52,1% 228
csphn_1dbai11 Mảng 1 chiều: Cặp số ??? 1,00 46,3% 136
csphn_1dmaxprod Hai số có tích lớn nhất ??? 1,00 44,7% 218
csphn_1dnegpairs Cặp số đối nhau ??? 0,50 33,9% 72
csphn_1d_cprime1 Đếm số lượng số nguyên tố ??? 1,00 29,8% 174
csphn_30_4_hocmay Học máy ??? 3,00 58,6% 9
csphn_1d_bicycle Chọn xe ??? 1,00 50,0% 13
csphn_1dbai9 Mảng 1 chiều: Phần tử yên ngựa ??? 1,00 51,7% 206
csphn_1d_pprime Số nguyên tố đối xứng ??? 1,00 21,4% 125
csphn_1d_polynomial Đa thức ??? 0,10 28,2% 128
csphn_30_4_duongong Đường ống thoát nước ??? 1,00 68,8% 10
csphn_1d_search1 Tiếp tục tìm kiếm ??? 0,10 56,7% 265
csphn_1d_cover Đếm số lượng số fibonacci ??? 1,00 41,0% 62
csphn_1dremove Xóa phần tử ??? 0,10 64,0% 92