Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
csphn_pairs Đếm cặp ??? 1,00 17,1% 14
csphn_graph_dijkstra Đường đi ngắn nhất ??? 2,00 30,1% 37
csphn_ps Đoạn có tổng dương ??? 0,20 11,2% 33
csphn_ricehub Xây kho thóc ??? 2,00 34,6% 64
csphn_divscnt Đếm ước ??? 0,10 47,0% 130
csphn_queue1 Hàng đợi ??? 2,00 53,1% 63
csphn_e13 E13 ??? 1,00 41,8% 254
csphn_hanoi THÁP HÀ NỘI ??? 0,01 0,0% 0
csphn_boargame BOARDGAME ??? 1,00 0,0% 0
csphn_tower2 Xếp tháp ??? 0,10 9,6% 11
csphn_newbie_sothun Tìm chữ số thứ n ??? 0,10 17,7% 18
csphn_change Đổi tiền ??? 2,00 43,3% 105
csphn_scales Cân voi ??? 1,00 19,4% 38
csphn_subseq Đoạn giá trị lớn nhất ??? 1,00 35,1% 215
csphn_pre_str STR ??? 2,00 0,0% 0
csphn_subxor Tổng xor ??? 2,00 25,0% 1
csphn_shuffle Tráo bài (Shuffle) ??? 1,00 41,1% 55
csphn_denguon4_cau1 Câu 1 ??? 1,00 22,0% 22
csphn_newbie_c06 C06 ??? 1,00 35,6% 357
csphn_seq Co dãy (seq) ??? 1,00 23,7% 9
csphn_miner Tìm vàng ??? 1,00 11,0% 17
csphn_bwpoint Nối điểm đen trắng ??? 1,00 18,2% 38
csphn_hb_water Phân tử nước ??? 1,00 59,3% 352
csphn_d04 D04 ??? 0,10 32,8% 390
csphn_spead Rải sỏi ??? 2,00 21,8% 42
csphn_scales1 Cân voi ??? 2,00 50,0% 1
csphn_food Đếm học sinh ??? 1,00 52,0% 302
csphn_ants1 Kiến (ĐT 2013) ??? 1,00 15,4% 35
csphn_prime_4 NGUYÊN TỔ ??? 0,10 50,0% 63
csphn_prime Số nguyên tố (prime_bf) ??? 2,00 18,5% 24
csphn_delivery Phát quà Noel ??? 2,00 18,3% 19
lmh_smatrix MA TRẬN NHỊ PHÂN ĐẶC BIỆT ??? 3,00 26,5% 40
csphn_findword Tìm từ ??? 1,00 47,2% 16
lmh_maxprod TÍCH LỚN NHẤT (MAXPROD) ??? 0,50 19,9% 189
csphn_stack Xếp thùng ??? 2,00 27,9% 67
csphn_cfmx_nearest GẦN NHẤT ??? 1,00 23,0% 15
csphn_qhd_books Tìm sách ??? 2,00 16,8% 15
csphn_hsg2023_nbors Hàng xóm ??? 3,00 7,7% 3
lmh_feeding MUA ĐỒ ĂN (FEEDING) ??? 0,20 43,2% 214
csphn_qhd_lis1 Dãy con đơn điệu tăng dài nhất (bản dễ) ??? 2,00 40,3% 137
csphn_ksmall Bảng số (ksmall) ??? 3,00 16,7% 27
csphn_graph_dfs Tìm kiếm theo chiều sâu ??? 1,00 7,1% 20
lmh_ipard PHÂN TÍCH SỐ (IPARD) ??? 0,30 26,2% 140
csphn_circus Điệu nhảy của những con sóc ??? 2,00 0,0% 0
csphn_graph_nuclear Rò rỉ hạt nhân ??? 3,00 85,7% 23
csphn_gather KIẾN THA MỒI (GATHER) ??? 0,10 45,2% 85
csphn_abnet Mạng truyền thông ??? 2,00 17,9% 16
lmh_sleddogs CHÓ KÉO XE ??? 1,00 22,2% 244
csphn_nd_xephang Xếp hàng hóa ??? 1,00 8,8% 24
csphn_pre_training TRAINING ??? 2,00 13,7% 24