Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| csphn_1d_chenhlech | Chênh lệch | ??? | 1,00 | 60,5% | 96 | |
| csphn_1dshsort | Sắp xếp nhanh | ??? | 1,00 | 49,1% | 226 | |
| csphn_10a2bai2 | Trung bình cộng | ??? | 1,00 | 27,9% | 115 | |
| csphn_1d_gifts | Mua quà | ??? | 1,00 | 15,9% | 11 | |
| csphn_1dinsert | Chèn phần tử | ??? | 0,10 | 68,8% | 45 | |
| csphn_1dparity | Dãy cân bằng | ??? | 1,00 | 47,8% | 228 | |
| csphn_1d_substr | Xâu con nhiều số 1 nhất | ??? | 1,00 | 33,6% | 34 | |
| csphn_1delevator | Thang máy | ??? | 2,00 | 43,9% | 211 | |
| csphn_1d_khoangcach | Khoảng cách | ??? | 1,00 | 54,5% | 58 | |
| csphn_1dbai6 | Mảng 1 chiều: Tìm số vắng mặt | ??? | 1,00 | 36,9% | 198 | |
| csphn_1d_ssearch | TÌM KIẾM (SEARCH) | ??? | 0,10 | 43,5% | 166 | |
| csphn_10a1_pcake | Chia bánh | ??? | 1,00 | 39,8% | 344 | |
| csphn_1dsumavr | TRUNG BÌNH CỘNG (SUMAVR) | ??? | 1,00 | 64,8% | 189 | |
| aplusb | A cộng B | ??? | 5,00 | 66,5% | 322 | |
| csphn_1d_multiple | Grade | ??? | 0,00 | 19,7% | 28 | |
| hsg_thpt_th_e | Lại là mua quà | ??? | 0,00 | 20,0% | 20 |