Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| csphn_1dminmax | Min - Max | ??? | 1,00 | 73,1% | 17 | |
| csphn_1d_even | Số chẵn cuối cùng | ??? | 0,10 | 46,9% | 14 | |
| csphn_1d_chenhlech | Chênh lệch | ??? | 1,00 | 59,9% | 93 | |
| csphn_1dshsort | Sắp xếp nhanh | ??? | 1,00 | 48,8% | 217 | |
| csphn_10a2bai2 | Trung bình cộng | ??? | 1,00 | 27,8% | 114 | |
| csphn_1d_gifts | Mua quà | ??? | 1,00 | 12,7% | 8 | |
| csphn_1dinsert | Chèn phần tử | ??? | 0,10 | 67,9% | 44 | |
| csphn_1dparity | Dãy cân bằng | ??? | 1,00 | 48,1% | 215 | |
| csphn_1d_substr | Xâu con nhiều số 1 nhất | ??? | 1,00 | 31,7% | 29 | |
| csphn_1delevator | Thang máy | ??? | 2,00 | 43,7% | 209 | |
| csphn_1d_khoangcach | Khoảng cách | ??? | 1,00 | 53,7% | 56 | |
| csphn_1dbai6 | Mảng 1 chiều: Tìm số vắng mặt | ??? | 1,00 | 36,0% | 195 | |
| csphn_1d_ssearch | TÌM KIẾM (SEARCH) | ??? | 0,10 | 43,1% | 162 | |
| csphn_10a1_pcake | Chia bánh | ??? | 1,00 | 39,7% | 342 | |
| csphn_1dsumavr | TRUNG BÌNH CỘNG (SUMAVR) | ??? | 1,00 | 64,9% | 185 | |
| aplusb | A cộng B | ??? | 5,00 | 66,8% | 312 | |
| csphn_1d_multiple | Grade | ??? | 0,00 | 18,6% | 24 | |
| hsg_thpt_th_e | Lại là mua quà | ??? | 0,00 | 19,8% | 19 |