Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
csphn_substr Xâu con (so khớp chuỗi) ??? 2,00 33,1% 96
csphn_binary2 ĐỔI NHỊ PHÂN ??? 0,10 60,0% 247
csphn_select_project Lựa chọn dự án ??? 1,00 46,8% 58
csphn_lcm3 Bội số chung nhỏ nhất ??? 0,10 43,0% 239
csphn_divisors Liệt kê ước số ??? 0,10 24,5% 118
csphn_decdigit TÁCH CHỮ SỐ ??? 0,10 40,6% 294
csphn_cgcd CGCD ??? 1,00 12,7% 8
csphn_npermute Liệt kê hoán vị ??? 1,00 69,7% 213
csphn_cfmx_game Trò chơi ghim giấy ??? 1,00 0,0% 0
csphn_pairwise Ghép cặp ??? 3,00 18,6% 24
csphn_seqarek Dãy con bậc k (SEQAREK) ??? 1,00 26,3% 22
csphn_qhd_iparb Phân tích số (iparb) ??? 1,00 38,0% 104
csphn_ontapb6 Giao của hai đoạn thẳng ??? 1,00 40,4% 95
csphn_maxnum Xếp số ??? 0,10 48,1% 155
csphn_cfmx_digit DIGITS ??? 1,00 0,0% 0
csphn_dh14_func Tính hàm ??? 1,00 14,3% 1
csphn_qhd_bridge Cầu đá ??? 2,00 26,5% 26
csphn_qhd_clis DÃY CON CHUNG TĂNG DÀI NHẤT ??? 2,00 14,0% 16
csphn_newbie_c02 C02 ??? 1,00 35,2% 475
csphn_tower Chồng tháp an toàn ??? 2,00 27,6% 7
csphn_transform Biến đổi số ??? 0,01 73,1% 112
csphn_bai1ps Hiệu hai phân số ??? 1,00 33,6% 293
csphn_findpos Tìm vị trí của xâu con ??? 1,00 50,0% 67
csphn_adv_image Nén ảnh ??? 1,00 58,9% 83
csphn_median_hsgk102023 Trung vị (MEDIAN - HSG K10 2023) ??? 2,00 16,7% 41
csphn_ctc_nearest SỐ NGUYÊN TỐ GẦN NHẤT ??? 1,00 39,2% 196
csphn_newbie_c08 C08 ??? 1,00 67,7% 388
csphn_newbie_findchar Tìm kí tự ??? 0,10 46,6% 58
csphn_freefood Ẩm thực ??? 1,00 27,7% 19
csphn_factorize PHÂN TÍCH THỪA SỐ NGUYÊN TỐ ??? 0,10 35,8% 202
csphn_number NUMBER ??? 2,00 10,9% 12
csphn_mahatan Khoảng cách mahattan ??? 2,00 20,5% 36
csphn_bai2 Bài 2 ??? 1,00 42,9% 68
csphn_lm Bội chung nhỏ nhất ??? 3,00 66,7% 7
csphn_twovals Hai giá trị ??? 1,00 26,2% 24
csphn_balls Chọn bóng (balls) ??? 1,00 18,3% 23
csphn_balance1 Chia điểm ??? 2,00 47,4% 39
csphn_sayoyeah Đạo văn ??? 1,00 36,7% 64
csphn_couple COUPLE ??? 1,00 0,0% 0
csphn_pfr PFR ??? 1,00 11,0% 7
csphn_island Những hòn đảo ??? 3,00 32,1% 9
csphn_sodacbiet Tìm số đặc biệt ??? 0,10 63,6% 39
csphn_mindis_simple Khoảng cách nhỏ nhất ??? 0,10 48,6% 81
csphn_matong MẬT ONG ??? 0,10 47,9% 33
csphn_delstr_hsgk10_2023 Xóa xâu (DELSTR- HSG K10 2023) ??? 2,00 41,3% 30
csphn_bookshelf Kệ sách ??? 1,00 26,9% 7
csphn_ctc_suprime Số siêu nguyên tố ??? 1,00 40,2% 265
csphn_ctc_amstrong Số Amstrong ??? 1,00 55,2% 428
csphn_paint Sơn cột ??? 1,00 34,4% 56
csphn_gnum Đoán số ??? 1,00 24,3% 233