Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
csphn_subdiv_qhd Dãy con ??? 1,00 27,5% 44
csphn_substr Xâu con (so khớp chuỗi) ??? 2,00 32,8% 94
csphn_binary2 ĐỔI NHỊ PHÂN ??? 0,10 62,5% 148
csphn_select_project Lựa chọn dự án ??? 1,00 44,6% 29
csphn_lcm3 Bội số chung nhỏ nhất ??? 0,10 42,8% 236
csphn_divisors Liệt kê ước số ??? 0,10 23,8% 98
csphn_decdigit TÁCH CHỮ SỐ ??? 0,10 40,2% 289
csphn_cgcd CGCD ??? 1,00 12,3% 6
csphn_npermute Liệt kê hoán vị ??? 1,00 68,4% 133
csphn_cfmx_game Trò chơi ghim giấy ??? 1,00 0,0% 0
csphn_pairwise Ghép cặp ??? 3,00 18,6% 22
csphn_seqarek Dãy con bậc k (SEQAREK) ??? 1,00 37,5% 6
csphn_qhd_iparb Phân tích số (iparb) ??? 1,00 37,1% 100
csphn_ontapb6 Giao của hai đoạn thẳng ??? 1,00 40,4% 95
csphn_maxnum Xếp số ??? 0,10 47,9% 155
csphn_cfmx_digit DIGITS ??? 1,00 0,0% 0
csphn_dh14_func Tính hàm ??? 1,00 25,0% 1
csphn_qhd_bridge Cầu đá ??? 2,00 26,5% 26
csphn_qhd_clis DÃY CON CHUNG TĂNG DÀI NHẤT ??? 2,00 12,2% 13
csphn_newbie_c02 C02 ??? 1,00 35,1% 464
csphn_tower Chồng tháp an toàn ??? 2,00 25,0% 6
csphn_transform Biến đổi số ??? 0,01 72,9% 110
csphn_bai1ps Hiệu hai phân số ??? 1,00 33,3% 288
csphn_findpos Tìm vị trí của xâu con ??? 1,00 50,3% 66
csphn_adv_image Nén ảnh ??? 1,00 60,0% 56
csphn_median_hsgk102023 Trung vị (MEDIAN - HSG K10 2023) ??? 2,00 17,5% 20
csphn_ctc_nearest SỐ NGUYÊN TỐ GẦN NHẤT ??? 1,00 38,9% 191
csphn_newbie_c08 C08 ??? 1,00 67,9% 380
csphn_newbie_findchar Tìm kí tự ??? 0,10 46,6% 58
csphn_freefood Ẩm thực ??? 1,00 24,2% 14
csphn_factorize PHÂN TÍCH THỪA SỐ NGUYÊN TỐ ??? 0,10 36,1% 196
csphn_number NUMBER ??? 2,00 11,3% 12
csphn_mahatan Khoảng cách mahattan ??? 2,00 20,5% 36
csphn_bai2 Bài 2 ??? 1,00 42,0% 66
csphn_lm Bội chung nhỏ nhất ??? 3,00 60,0% 5
csphn_twovals Hai giá trị ??? 1,00 26,2% 24
csphn_balls Chọn bóng (balls) ??? 1,00 17,3% 18
csphn_balance1 Chia điểm ??? 2,00 40,4% 20
csphn_sayoyeah Đạo văn ??? 1,00 36,7% 64
csphn_couple COUPLE ??? 1,00 0,0% 0
csphn_pfr PFR ??? 1,00 10,8% 5
csphn_island Những hòn đảo ??? 3,00 29,4% 7
csphn_sodacbiet Tìm số đặc biệt ??? 0,10 63,1% 38
csphn_mindis_simple Khoảng cách nhỏ nhất ??? 0,10 48,3% 80
csphn_matong MẬT ONG ??? 0,10 47,1% 32
csphn_delstr_hsgk10_2023 Xóa xâu (DELSTR- HSG K10 2023) ??? 2,00 37,3% 16
csphn_bookshelf Kệ sách ??? 1,00 26,9% 7
csphn_ctc_suprime Số siêu nguyên tố ??? 1,00 39,1% 203
csphn_ctc_amstrong Số Amstrong ??? 1,00 56,7% 338
csphn_paint Sơn cột ??? 1,00 34,6% 56