Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
csphn_incdec Cộng trừ ??? 1,00 43,1% 257
csphn_queen Bài toán xếp hậu ??? 1,00 56,2% 123
csphn_chocolate Chia Chocolate ??? 1,00 14,9% 25
csphn_pearl Pha lê ??? 2,00 18,8% 28
csphn_qhd_select Chọn ô ??? 2,00 38,2% 36
csphn_kt_gcdmax Đoạn dài nhất ??? 0,10 82,5% 29
csphn_d05 D05 ??? 0,10 49,8% 398
csphn_apples Cho táo ??? 2,00 12,7% 11
csphn_kt3bai5 Ước chung lớn nhất ??? 3,00 36,2% 90
csphn_graph_bin Các thùng nước ??? 2,00 75,0% 9
csphn_cfmx_zuma ZUMA 2.0 ??? 1,00 0,0% 0
lmh_arrange RẢI SỎI (ARRANGE) ??? 0,10 11,2% 9
csphn_newbie_thoinen Thổi nến ??? 1,00 64,9% 92
csphn_cntseg Thống kê (CNTSEG) ??? 2,00 34,6% 8
csphn_ktra_t6_bai5 Buffet ??? 2,00 30,0% 3
csphn_gather2 Kiến tha mồi 2 ??? 0,10 21,0% 63
csphn_kt3bai7 Ghép xâu ??? 3,00 15,5% 33
csphn_lt_clasp Bắt tay ??? 1,00 45,6% 125
csphn_cowfind BÒ LẠC (COWFIND) ??? 0,10 35,6% 130
csphn_dhsp2023_cau2 Dãy số hấp dẫn ??? 1,00 5,9% 9
csphn_zigzag ZIGZAG ??? 0,10 32,5% 116
csphn_buble Sắp xếp nổi bọt ??? 2,00 49,7% 208
csphn_binary Đổi nhị phân (multitest) ??? 1,00 40,7% 109
csphn_findnum Tìm số ??? 2,00 41,2% 44
csphn_maxseg Đoạn con có tổng lớn nhất ??? 2,00 45,5% 292
csphn_e04 E04 ??? 1,00 50,8% 417
csphn_matrix Ma trận có giá trị lớn nhất ??? 1,00 18,2% 8
csphn_e07 E07 ??? 1,00 61,8% 394
csphn_hamming Dãy số Hamming ??? 1,00 38,2% 57
csphn_seq2 Dãy số ??? 1,00 41,2% 14
csphn_seqcount Đếm dãy ??? 1,00 0,0% 0
csphn_table Bảng số ??? 1,00 42,0% 41
csphn_d08 D08 ??? 0,10 68,8% 352
csphn_cfmx_game_3 GAME 3 ??? 1,00 0,0% 0
csphn_divseq Chia dãy ??? 1,00 30,6% 153
csphn_kt4b3 Khiêu vũ (KT4) ??? 2,00 52,4% 41
csphn_qhd_boundary Mô hình ??? 2,00 44,5% 98
csphn_tht_bonus Phần thưởng ??? 2,00 33,3% 1
csphn_partition2 Chia đoạn (to) ??? 3,00 39,2% 50
csphn_tht_div10x Div10X ??? 2,00 9,1% 1
csphn_uocj Ước j ??? 1,00 38,5% 24
csphn_advert Quảng cáo ??? 2,00 0,0% 0
csphn_listman Listman ??? 2,00 77,8% 9
lmh_seqsum TỔNG DÃY CON (SEQSUM) ??? 0,20 36,9% 338
csphn_cake Ăn bánh ??? 1,00 18,1% 20
csphn_binstr Dãy nhị phân ??? 1,00 74,3% 260
csphn_lineup_hsg2021 Xếp hàng - HSG 2022 ??? 1,00 22,4% 41
csphn_bai00 Bài 1 ??? 1,00 65,2% 12
csphn_newbie_square Số chính phương ??? 0,10 44,3% 495
csphn_subdiv_qhd Dãy con ??? 1,00 29,9% 73