Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
csphn_c Tìm số ??? 3,00 18,1% 18
csphn_ontapb5 Sa thải nhân viên ??? 1,00 64,8% 425
csphn_bai5_trongcay Trồng cây ??? 1,00 0,0% 0
csphn_lt_dapech Đập ếch ??? 1,00 41,9% 12
csphn_maxpro Tích lớn nhất ??? 100,00 16,2% 109
csphn_digits CHỮ SỐ THẬP PHÂN ??? 0,10 32,0% 171
csphn_candy2 Chia kẹo ??? 0,10 50,0% 17
csphn_newbie_tinhdiem Tính điểm ??? 1,00 16,3% 12
csphn_newbie_c04 C04 ??? 1,00 60,2% 456
csphn_trip Chuyến đi ??? 1,00 10,2% 18
csphn_lt_grobot Robot tặng quà ??? 1,00 13,1% 43
csphn_tiling Lát sàn 2 ??? 1,00 33,0% 29
csphn_rect Hình chữ nhật (rect) ??? 1,00 26,7% 8
csphn_kt2_bai5 Tổng đoạn con 1 ??? 1,00 46,4% 375
csphn_depart Tách xâu ??? 2,00 22,9% 21
csphn_hk2_demboi Đếm bội ??? 1,00 37,9% 36
csphn_present Bánh chưng bánh dày ??? 1,00 33,1% 112
csphn_th_maxgcd Max GCD ??? 2,00 80,8% 21
csphn_hps Kéo búa bao ??? 0,10 51,3% 134
csphn_prevoi2012_nuclear Hai nhà máy điện nguyên tử ??? 3,00 8,8% 7
csphn_sawmill Xây nhà máy gỗ ??? 1,00 11,6% 7
csphn_subbp Dãy ngoặc (subp) ??? 1,00 21,3% 19
csphn_compare So sánh ??? 0,01 35,4% 94
csphn_e16 E16 ??? 1,00 61,6% 235
csphn_graph_reinvent Reinvent ??? 1,00 38,1% 48
csphn_breedcnt Đếm giống ??? 0,10 55,3% 268
csphn_qhd_josephus JOSEPHUS ??? 1,00 31,3% 4
csphn_zerodpdigit ZERO ??? 3,00 37,5% 4
csphn_schedule2 Lịch sửa chữa ô tô ??? 0,10 51,0% 129
csphn_graph_disjointset Disjointset ??? 1,00 66,9% 69
csphn_cfmx_alchemy NHÀ GIẢ KIM ??? 1,00 37,7% 22
csphn_findchar Tìm kí tự ??? 1,00 22,4% 30
csphn_las3 Cấp số cộng dài nhất 3 ??? 3,00 10,6% 33
csphn_newbie_aver Trung bình cộng ??? 1,00 41,6% 248
csphn_fibo Số fibonacci thứ n ??? 1,00 27,3% 104
csphn_hk2_cau6 Câu 6: Xếp tháp ??? 2,00 25,0% 2
csphn_shopping1 SHOPPING ??? 2,00 12,5% 5
csphn_bai12 Thừa số nguyên tố thứ k ??? 1,00 34,5% 109
csphn_bai3 Bài 3 ??? 1,00 48,6% 36
csphn_unlock Mở khóa (UNLOCK) ??? 2,00 19,7% 23
csphn_findbit Tìm BIT ??? 1,00 24,1% 7
csphn_lt_bonus Phần thưởng ??? 1,00 43,0% 40
csphn_thithu2023_l2_bai3 Triển lãm tranh ??? 1,00 19,5% 25
csphn_sodb Số đặc biệt ??? 1,00 31,0% 18
csphn_newbie_relative Quan hệ so sánh ??? 1,00 42,4% 267
csphn_graph_bfs1 Tìm kiếm theo chiều rộng (bfs1) ??? 1,00 61,6% 71
csphn_cfmx_paper GIẤY DÁN TƯỜNG ??? 1,00 0,0% 0
csphn_robots Sáng chế robots ??? 2,00 2,9% 1
csphn_pfactor Thừa số nguyên tố lớn nhất ??? 1,00 36,2% 187
csphn_e01 E01 ??? 1,00 67,0% 468